đệm đàn

đệm đàn

Cô ấy vừa hát vừa tự đệm đàn piano.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chơi nhạc cụ (thường đàn) để hỗ trợ, làm nền cho một giọng hát, một nhạc cụ khác hoặc một phần trình diễn chính. Hành động này không phải độc tấu chính nhằm tạo ra phần hòa âm, nhịp điệu bầu không khí phù hợp, làm nổi bật phần trình diễn chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy vừa hát vừa tự đệm đàn piano. ( ấy vừa hát vừa tự chơi piano làm phần đệm cho chính mình.)
    • Ban nhạc cổ điển cần một nghệ sĩ cello để đệm đàn cho bản concerto. (Ban nhạc cổ điển cần một nghệ sĩ cello để chơi phần đệm cho bản concerto.)
    • Trong buổi biểu diễn, anh ấy chuyên đệm đàn guitar cho các ca . (Trong buổi biểu diễn, anh ấy chuyên chơi guitar đệm cho các ca .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đệm đàn phụ họa": nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, làm nền, làm tăng thêm hiệu quả cho phần chính.
    • Tiếng đàn tranh đệm đàn phụ họa làm cho giọng ca thêm mượt , sâu lắng. (Tiếng đàn tranh đệm phụ họa làm cho giọng hát thêm mượt , sâu lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đệm (động từ): nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc đệm nhạc nói chung hoặc các hành động lót, chêm khác (như đệm gối, đệm lời).
    • Anh ấy ngồi đệm nhạc cho cả buổi hòa nhạc. (Anh ấy ngồi chơi nhạc đệm cho cả buổi hòa nhạc.)
  • Độc tấu (động từ/danh từ): trình diễn một nhạc cụ một mình, phần chính, trái ngược với "đệm đàn".
  • Hòa tấu (động từ/danh từ): nhiều nhạc cụ cùng chơi, trong đó có thể các phần đệm phần giai điệu chính đan xen.
  • Phụ họa (động từ): hỗ trợ, làm nổi bật thêm cái chính, thường dùng trong âm nhạc văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ đệm (động từ): chơi phần đệm phụ, hỗ trợ. (Từ này ít phổ biến hơn "đệm đàn").
  • Chơi đệm (động từ): cách nói khác của "đệm đàn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đệm đàn".